đề đạt

đề đạt

Nhân viên đề đạt ý kiến của mình trong cuộc họp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trình bày, nêu lên (ý kiến, nguyện vọng, đề nghị...) lên cấp trên hoặc người thẩm quyền để được xem xét, giải quyết: Hành động đưa ra một vấn đề, một ý kiến một cách chính thức hệ thống nhằm mục đích được cấp trên chấp thuận hoặc cân nhắc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Công nhân đã đề đạt nguyện vọng lên ban giám đốc. (Công nhân đã trình bày nguyện vọng lên ban giám đốc.)
    • Anh ấy đề đạt ý kiến về việc cải tiến quy trình làm việc trong cuộc họp. (Anh ấy nêu lên ý kiến về việc cải tiến quy trình làm việc trong cuộc họp.)
    • Đoàn đại biểu sẽ đề đạt các kiến nghị của cử tri với Quốc hội. (Đoàn đại biểu sẽ trình bày các kiến nghị của cử tri với Quốc hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đề đạt chính thức": trình bày một cách văn bản hoặc theo thủ tục quy định, mang tính trang trọng.

    • Mọi ý kiến đóng góp cần được đề đạt chính thức bằng văn bản. (Mọi ý kiến đóng góp cần được trình bày chính thức bằng văn bản.)
  • "Đề đạt thẳng thắn": trình bày một cách trực tiếp, không giấu giếm, rõ ràng.

    • Nhân viên được khuyến khích đề đạt thẳng thắn mọi khó khăn trong công việc. (Nhân viên được khuyến khích trình bày thẳng thắn mọi khó khăn trong công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Đề xuất (động từ): đưa ra ý kiến, phương án để thảo luận, xem xét. "Đề xuất" phạm vi rộng hơn, có thể không nhất thiết phải lên cấp trên, trong khi "đề đạt" thường hàm ý hướng lên trên.
  • Trình bày (động từ): nói ra, giải thích cho người khác hiểu. "Trình bày" mang tính trung lập hơn, còn "đề đạt" thường mang mục đích mong muốn được chấp thuận.
  • Kiến nghị (danh từ/động từ): ý kiến đề nghị tính chất chính thức, thường dùng trong văn bản hành chính. "Kiến nghị" thường nội dung được "đề đạt".
Từ đồng nghĩa
  • Trình lên: đưa lên, gửi lên (cấp trên) để xem xét.
  • Nêu lên: đưa ra, nói ra (thường dùng cho ý kiến).
  • Phản ánh: báo cáo lại tình hình, ý kiến (thường từ cấp dưới lên cấp trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đề đạt lên: nhấn mạnh hành động hướng đến đối tượng thẩm quyền cao hơn.

    • Vấn đề này cần phải đề đạt lên cấp trên sớm. (Vấn đề này cần phải trình bày lên cấp trên sớm.)
  • Đề đạt với: trình bày với một đối tượng cụ thể.

    • Tôi sẽ đề đạt vấn đề này trực tiếp với giám đốc. (Tôi sẽ trình bày vấn đề này trực tiếp với giám đốc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đề đạt".

Từ chứa "đề đạt"